Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dồi trường Guéméné
Calo và thông tin dinh dưỡng
234
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 234 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 234 | 18 g | – | 18 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 9 g | – | 9 g |
| 150 g | 150 g | 351 | 27 g | – | 27 g |
| 200 g | 200 g | 468 | 36 g | – | 36 g |
| 250 g | 250 g | 585 | 45 g | – | 45 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dồi trường Guéméné
100 g Dồi trường Guéméné có bao nhiêu calo?
100 g Dồi trường Guéméné có 234 kcal, gồm 18 g đạm, – carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Dồi trường Guéméné có bao nhiêu calo?
50 g Dồi trường Guéméné có 117 kcal, gồm 9 g đạm, – carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Dồi trường Guéméné có bao nhiêu calo?
150 g Dồi trường Guéméné có 351 kcal, gồm 27 g đạm, – carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Dồi trường Guéméné có bao nhiêu calo?
200 g Dồi trường Guéméné có 468 kcal, gồm 36 g đạm, – carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Dồi trường Guéméné có bao nhiêu calo?
250 g Dồi trường Guéméné có 585 kcal, gồm 45 g đạm, – carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8501 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ