Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 53 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 43 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,36 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 145 mg 12%
  • Kali 483 mg 10%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8519 g0,7 g0,9 g
50 g50 g439,3 g0,4 g0,4 g
150 g150 g12828 g1,1 g1,3 g
200 g200 g17037 g1,4 g1,7 g
250 g250 g21347 g1,8 g2,2 g

Câu hỏi về cá mú

100 g cá mú có bao nhiêu calo?

100 g cá mú có 85 kcal, gồm 19 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g cá mú có bao nhiêu calo?

50 g cá mú có 43 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g cá mú có bao nhiêu calo?

150 g cá mú có 128 kcal, gồm 28 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g cá mú có bao nhiêu calo?

200 g cá mú có 170 kcal, gồm 37 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g cá mú có bao nhiêu calo?

250 g cá mú có 213 kcal, gồm 47 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26178 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ