Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá mú
Calo và thông tin dinh dưỡng
áp chảo
146
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0,3 g
Chất béo9,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 146 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 9,8 g 13%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0,2 g 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 146 | 14 g | 0,3 g | 9,8 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 7,2 g | 0,2 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 219 | 22 g | 0,5 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 292 | 29 g | 0,6 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 365 | 36 g | 0,8 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá mú
100 g Cá mú có bao nhiêu calo?
100 g Cá mú có 146 kcal, gồm 14 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
50 g Cá mú có bao nhiêu calo?
50 g Cá mú có 73 kcal, gồm 7,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Cá mú có bao nhiêu calo?
150 g Cá mú có 219 kcal, gồm 22 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Cá mú có bao nhiêu calo?
200 g Cá mú có 292 kcal, gồm 29 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Cá mú có bao nhiêu calo?
250 g Cá mú có 365 kcal, gồm 36 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2349 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ