Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 179 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 179 | 20 g | – | 11 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 10 g | – | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 269 | 30 g | – | 17 g |
| 200 g | 200 g | 358 | 40 g | – | 22 g |
| 250 g | 250 g | 448 | 51 g | – | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hồi
Áp chảo cá hồi bao lâu để mặt ngoài vàng mà bên trong vẫn mềm?
Thấm khô cá rồi áp chảo trên lửa vừa-cao với mặt da úp xuống trước; với miếng dày khoảng 2,5 cm, nấu 4–5 phút mặt da và 2–3 phút mặt còn lại. Cá chín an toàn khi phần giữa đạt 63 °C.
Nướng cá hồi ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Làm nóng lò ở 200 °C, đặt cá lên khay có lót giấy nến và nướng khoảng 12–15 phút với miếng dày 2,5 cm. Cá vừa chín thì thớ dễ tách bằng nĩa nhưng vẫn còn ẩm.
Làm sao chọn cá hồi tươi khi mua?
Chọn miếng có thớ săn, màu đều và bề mặt ẩm bóng, không nhớt; cá nguyên con nên có mắt trong và mang đỏ hồng. Cá có mùi tanh nồng hoặc khai thì không nên mua.
Cá hồi để được bao lâu trong tủ lạnh?
Giữ cá sống trong hộp kín ở ngăn lạnh và chế biến trong vòng 1–2 ngày; nếu chưa dùng sớm, bọc kín rồi cấp đông. Cá đã nấu chín nên cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ và dùng trong 3–4 ngày.
Cá hồi hợp với món gì?
Cá hồi nướng hoặc áp chảo hợp với thì là, chanh, tiêu đen và rau củ nướng. Bạn cũng có thể dùng cá hồi trong sushi, sashimi, cháo cá hồi hoặc mì Ý sốt kem.
Có thể thay cá hồi bằng cá ngừ trong món nướng không?
Được, nhất là với món cần miếng cá chắc; cá ngừ nướng có 23 g protein trên 100 g, so với 20 g trong cá hồi. Cá ngừ thường khô nhanh hơn, nên tránh nướng quá lâu.
Cá hồi đóng hộp hay cá hồi tươi có nhiều protein hơn?
Cá hồi đóng hộp có 20,4 g protein trên 100 g, gần bằng 20 g trong cá hồi. Cá đóng hộp tiện để trộn salad hoặc làm nhân bánh mì; nhớ gỡ xương nếu muốn kết cấu mịn.
Ăn cá hồi sống có an toàn không?
Cá hồi sống có thể mang ký sinh trùng; hãy chọn loại được xử lý dành cho món ăn sống và giữ lạnh liên tục, hoặc nấu chín đến khi phần giữa đạt 63 °C. Không dùng cá có mùi lạ hay đã để ngoài nhiệt độ phòng quá lâu.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2628 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ