Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 146 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 51 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,3 µg 1%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 11,1 µg 55%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 5,3 mg 33%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 31%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Vitamin B12 6,9 µg 288%

Khoáng chất

  • Canxi 12,8 mg 1%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 27,7 mg 7%
  • Phốt pho 227 mg 18%
  • Kali 426 mg 9%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Selen 16,1 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14622 g–6,4 g
50 g50 g7311 g–3,2 g
150 g150 g21933 g–9,6 g
200 g200 g29244 g–13 g
250 g250 g36555 g–16 g

Câu hỏi về Cá hồi hồi

100 g Cá hồi hồi có bao nhiêu calo?

100 g Cá hồi hồi có 146 kcal, gồm 22 g đạm, – carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Cá hồi hồi có bao nhiêu calo?

50 g Cá hồi hồi có 73 kcal, gồm 11 g đạm, – carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Cá hồi hồi có bao nhiêu calo?

150 g Cá hồi hồi có 219 kcal, gồm 33 g đạm, – carbohydrate và 9,6 g chất béo.

200 g Cá hồi hồi có bao nhiêu calo?

200 g Cá hồi hồi có 292 kcal, gồm 44 g đạm, – carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Cá hồi hồi có bao nhiêu calo?

250 g Cá hồi hồi có 365 kcal, gồm 55 g đạm, – carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26998 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ