Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 183 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 9,4 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18324 g0,2 g9,4 g
50 g50 g9212 g0,1 g4,7 g
150 g150 g27535 g0,2 g14 g
200 g200 g36647 g0,3 g19 g
250 g250 g45859 g0,4 g24 g

Câu hỏi về Phi lê cá hồi vân

Áp chảo phi lê cá hồi vân thế nào để da giòn mà thịt không khô?

Thấm khô da, đặt mặt da xuống chảo nóng có chút dầu và ép nhẹ khoảng 20 giây để miếng cá không cong. Chiên mặt da 4–5 phút, lật lại nấu thêm 1–2 phút; cá chín khi phần giữa vừa đục và dễ tách thành thớ.

Nướng phi lê cá hồi vân ở nhiệt độ bao nhiêu và trong bao lâu?

Làm nóng lò đến 200 °C, đặt cá lên khay có lót giấy nến và nướng khoảng 10–15 phút tùy độ dày. Đo ở phần dày nhất: nhiệt độ tâm đạt 63 °C là cá chín an toàn.

Có cần bỏ da và xương dăm trước khi nấu phi lê cá hồi vân không?

Dùng đầu ngón tay rà dọc thớ cá để tìm xương dăm, rồi gắp từng chiếc bằng nhíp; cách này dễ làm nhất khi cá còn sống. Da có thể để nguyên khi áp chảo để giòn, còn nếu muốn bỏ thì kéo từ một góc sau khi cá chín.

Phi lê cá hồi vân sống để tủ lạnh được bao lâu?

Giữ cá trong hộp kín ở ngăn lạnh 0–4 °C và chế biến trong vòng 1–2 ngày sau khi mua. Nếu chưa dùng kịp, chia thành phần ăn, bọc kín rồi cấp đông.

Rã đông phi lê cá hồi vân đông lạnh thế nào cho an toàn?

Rã đông trong hộp kín ở ngăn mát qua đêm; miếng mỏng thường cần khoảng 8–12 giờ. Nếu cần nhanh, để cá trong túi kín ngâm nước lạnh và thay nước mỗi 30 phút; không rã đông trên bàn bếp.

Phi lê cá hồi vân hợp với món nào?

Cá áp chảo hợp với khoai tây, rau củ nướng và sốt bơ chanh; cá nướng cũng ngon khi ăn cùng cơm hoặc trộn vào salad. Nấu vừa chín tới để thịt vẫn mềm và ngọt.

Có thể thay cá hồi bằng phi lê cá hồi vân trong công thức không?

Được, nhất là với món áp chảo, nướng lò hoặc mì sốt kem. Phi lê cá hồi vân thường mỏng và nhỏ hơn miếng cá hồi, nên kiểm tra độ chín sớm để tránh nấu quá lâu.

Nguồn: BLS (Germany) Y642332 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ