Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 211 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 211 | 27 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 13 g | 0 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 317 | 40 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 422 | 54 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 528 | 67 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hồi suối
Cá hồi suối nướng bao lâu thì chín?
Với phi lê dày khoảng 2–3 cm, nướng ở 200 °C khoảng 10–15 phút; cá chín khi thịt đục và dễ tách thành thớ. Để chắc chắn, phần dày nhất nên đạt 63 °C.
Làm sao chọn cá hồi suối tươi?
Chọn cá có mắt trong, mang đỏ hồng, thịt săn và mùi nhẹ như nước sạch; tránh cá nhớt hoặc có mùi khai, chua. Nếu mua phi lê, bề mặt nên ẩm nhưng không nhão, không có vết thâm bất thường.
Cá hồi suối để trong tủ lạnh được bao lâu?
Cất cá sống trong hộp kín ở ngăn lạnh và nấu trong vòng 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, bọc kín rồi cấp đông; rã đông qua đêm trong ngăn lạnh, không để cá trên bàn bếp.
Cá hồi suối ăn với gì ngon?
Vị cá béo nhẹ hợp với chanh, thì là, bơ và tiêu đen; dùng cùng khoai tây, rau củ nướng hoặc cơm đều dễ ăn. Cá nguyên con nướng cũng thường được nhồi lát chanh và rau thơm.
Có thể dùng cá hồi suối thay cá hồi vân không?
Có thể thay trong các món nướng, áp chảo hoặc nấu canh; giữ nguyên cách nêm, nhưng kiểm tra độ chín sớm vì phi lê mỏng sẽ chín nhanh hơn. Gỡ xương kỹ nếu dùng cá nguyên con.
Cá hồi suối có ăn sống được không?
Không nên ăn sống cá mua để nấu thông thường: nấu chín phần dày nhất đến 63 °C là cách an toàn hơn. Ướp chanh không làm cá chín theo nghĩa an toàn thực phẩm.
Áp chảo cá hồi suối sao cho da giòn mà thịt không khô?
Thấm khô da, đặt mặt da xuống chảo nóng vừa với ít dầu và ép nhẹ trong vài giây để da tiếp xúc đều; áp chảo phần lớn thời gian ở mặt da. Khi thịt gần chín, lật cá trong thời gian ngắn rồi nhấc ra.
Nguồn: ausnut F009270 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ