Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,2 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 41,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13,5 µg 2%
  • Vitamin D 5,9 µg 30%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 35%
  • Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 9,2 µg 2%
  • Vitamin B12 2,5 µg 106%

Khoáng chất

  • Canxi 17,1 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 27,5 mg 7%
  • Phốt pho 188 mg 15%
  • Kali 410 mg 9%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Selen 9,8 µg 18%
  • Iốt 9,2 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13319 g0 g6,2 g
50 g50 g679,7 g0 g3,1 g
150 g150 g20029 g0 g9,3 g
200 g200 g26639 g0 g12 g
250 g250 g33348 g0 g16 g

Câu hỏi về cá hồi suối

100 g cá hồi suối có bao nhiêu calo?

100 g cá hồi suối có 133 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

50 g cá hồi suối có bao nhiêu calo?

50 g cá hồi suối có 67 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g cá hồi suối có bao nhiêu calo?

150 g cá hồi suối có 200 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

200 g cá hồi suối có bao nhiêu calo?

200 g cá hồi suối có 266 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g cá hồi suối có bao nhiêu calo?

250 g cá hồi suối có 333 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 27008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ