Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hồi vân
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52,8 mg 2%
- Cholesterol 61,5 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16,9 µg 2%
- Vitamin C 0,73 mg 1%
- Vitamin D 11,9 µg 60%
- Vitamin E 0,77 mg 5%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 2 mg 39%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 3,4 µg 140%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 73,5 mg 6%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 28,8 mg 7%
- Phốt pho 275 mg 22%
- Kali 416 mg 9%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 17,3 µg 31%
- Iốt 10 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 18 g | 0 g | 6,4 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 9,1 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 27 g | 0 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 261 | 37 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 326 | 46 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hồi vân
Cá hồi vân áp chảo bao lâu để da giòn mà thịt không khô?
Thấm khô da, đặt cá mặt da xuống chảo nóng với chút dầu và áp chảo khoảng 4–5 phút; lật mặt còn lại thêm 2–3 phút, tùy độ dày. Cá chín khi phần giữa vừa đục và dễ tách thành thớ.
Nướng cá hồi vân ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Làm nóng lò ở 200 °C, nướng miếng phi lê dày khoảng 2–3 cm trong 10–15 phút. Để cá không khô, phết ít dầu hoặc bơ và lấy ra khi tâm cá đạt 63 °C.
Cá hồi vân hợp với gia vị và món ăn nào?
Vị cá dịu, béo vừa nên hợp với chanh, thì là, tỏi, tiêu đen và bơ. Bạn có thể ăn cùng khoai tây nướng, rau củ hấp hoặc dùng trong món cá nướng giấy bạc.
Bảo quản cá hồi vân tươi thế nào?
Giữ cá trong ngăn mát lạnh nhất, đựng kín và chế biến trong vòng 1–2 ngày; nếu chưa dùng kịp, bọc kín rồi cấp đông. Cá đã nấu chín nên cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong 3–4 ngày.
Có thể thay cá hồi vân bằng cá hồi biển không?
Được: cả hai đều có thịt béo và dùng tốt khi nướng hoặc áp chảo. Cá hồi biển trong dữ liệu có 110 kcal và 3,3 g chất béo trên 100 g, so với 130 kcal và 6,4 g chất béo ở cá hồi vân.
Một khẩu phần cá hồi vân thường là bao nhiêu?
Một miếng phi lê cỡ lòng bàn tay, khoảng 100–150 g, là khẩu phần tiện dùng cho một bữa. Phần 100 g có 18 g protein và 11,9 µg vitamin D.
Cá hồi vân có phải là cá hồi không?
Không hẳn: cá hồi vân là cá hồi suối thuộc họ cá hồi, thường sống ở nước ngọt hoặc được nuôi; tên tiếng Anh là rainbow trout. Thịt cá có thể hồng cam, nhưng màu thịt thay đổi theo thức ăn và môi trường sống.
Nguồn: Frida (Denmark) 713 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ