Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 136 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 68 mg 3%
  • Cholesterol 38 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 150 µg 17%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 20,3 µg 102%
  • Vitamin E 2,5 mg 17%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%
  • Choline 65 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 280 mg 22%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 10 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13610 g0 g11 g
50 g50 g685,2 g0 g5,3 g
150 g150 g20416 g0 g16 g
200 g200 g27121 g0 g21 g
250 g250 g33926 g0 g26 g

Câu hỏi về Cá sprat

100 g Cá sprat có bao nhiêu calo?

100 g Cá sprat có 136 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Cá sprat có bao nhiêu calo?

50 g Cá sprat có 68 kcal, gồm 5,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

150 g Cá sprat có bao nhiêu calo?

150 g Cá sprat có 204 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Cá sprat có bao nhiêu calo?

200 g Cá sprat có 271 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Cá sprat có bao nhiêu calo?

250 g Cá sprat có 339 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 866 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ