Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 189 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%

Khoáng chất

  • Sắt 0,59 mg 3%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 10 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18920 g0,6 g12 g
50 g50 g959,9 g0,3 g6 g
150 g150 g28430 g0,9 g18 g
200 g200 g37840 g1,1 g24 g
250 g250 g47350 g1,4 g30 g

Câu hỏi về cá cơm châu âu

100 g cá cơm châu âu có bao nhiêu calo?

100 g cá cơm châu âu có 189 kcal, gồm 20 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g cá cơm châu âu có bao nhiêu calo?

50 g cá cơm châu âu có 95 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g cá cơm châu âu có bao nhiêu calo?

150 g cá cơm châu âu có 284 kcal, gồm 30 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g cá cơm châu âu có bao nhiêu calo?

200 g cá cơm châu âu có 378 kcal, gồm 40 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g cá cơm châu âu có bao nhiêu calo?

250 g cá cơm châu âu có 473 kcal, gồm 50 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26173 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ