Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cá cơm châu âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
189
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0,6 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 189 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
Khoáng chất
- Sắt 0,59 mg 3%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 230 mg 5%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 10 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 189 | 20 g | 0,6 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 9,9 g | 0,3 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 284 | 30 g | 0,9 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 378 | 40 g | 1,1 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 473 | 50 g | 1,4 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cá cơm châu âu
100 g cá cơm châu âu có bao nhiêu calo?
100 g cá cơm châu âu có 189 kcal, gồm 20 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g cá cơm châu âu có bao nhiêu calo?
50 g cá cơm châu âu có 95 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g cá cơm châu âu có bao nhiêu calo?
150 g cá cơm châu âu có 284 kcal, gồm 30 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g cá cơm châu âu có bao nhiêu calo?
200 g cá cơm châu âu có 378 kcal, gồm 40 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g cá cơm châu âu có bao nhiêu calo?
250 g cá cơm châu âu có 473 kcal, gồm 50 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26173 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ