Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bลม biển châu Âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi sống
89
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 79,5 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin K 0,15 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 9,5 µg 2%
- Vitamin B12 0,64 µg 27%
Khoáng chất
- Canxi 127 mg 10%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 28,5 mg 7%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 352 mg 7%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Selen 31,4 µg 57%
- Iốt 191 µg 127%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 20 g | 0 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 10 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 133 | 30 g | 0 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 177 | 40 g | 0 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 222 | 50 g | 0 g | 2,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá bลม biển châu Âu
100 g Cá bลม biển châu Âu có bao nhiêu calo?
100 g Cá bลม biển châu Âu có 89 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Cá bลม biển châu Âu có bao nhiêu calo?
50 g Cá bลม biển châu Âu có 44 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Cá bลม biển châu Âu có bao nhiêu calo?
150 g Cá bลม biển châu Âu có 133 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Cá bลม biển châu Âu có bao nhiêu calo?
200 g Cá bลม biển châu Âu có 177 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
250 g Cá bลม biển châu Âu có bao nhiêu calo?
250 g Cá bลม biển châu Âu có 222 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26055 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ