Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 271 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Natri 237 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 50 mg 4%
  • Sắt 0,52 mg 3%
  • Magiê 21,2 mg 5%
  • Phốt pho 151 mg 12%
  • Kali 222 mg 5%
  • Kẽm 0,71 mg 6%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 13 µg 24%
  • Iốt 22 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27114 g15 g17 g
50 g50 g1367,2 g7,6 g8,4 g
150 g150 g40722 g23 g25 g
200 g200 g54229 g30 g34 g
250 g250 g67836 g38 g42 g

Câu hỏi về Cá bลม biển châu Âu

100 g Cá bลม biển châu Âu có bao nhiêu calo?

100 g Cá bลม biển châu Âu có 271 kcal, gồm 14 g đạm, 15 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Cá bลม biển châu Âu có bao nhiêu calo?

50 g Cá bลม biển châu Âu có 136 kcal, gồm 7,2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

150 g Cá bลม biển châu Âu có bao nhiêu calo?

150 g Cá bลม biển châu Âu có 407 kcal, gồm 22 g đạm, 23 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Cá bลม biển châu Âu có bao nhiêu calo?

200 g Cá bลม biển châu Âu có 542 kcal, gồm 29 g đạm, 30 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Cá bลม biển châu Âu có bao nhiêu calo?

250 g Cá bลม biển châu Âu có 678 kcal, gồm 36 g đạm, 38 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ