Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 94 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9417 g2,7 g1,5 g
50 g50 g478,3 g1,4 g0,8 g
150 g150 g14125 g4,1 g2,3 g
200 g200 g18833 g5,5 g3 g
250 g250 g23542 g6,8 g3,8 g

Câu hỏi về Phi lê cá bơn

100 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá bơn có 94 kcal, gồm 17 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá bơn có 47 kcal, gồm 8,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá bơn có 141 kcal, gồm 25 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá bơn có 188 kcal, gồm 33 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Phi lê cá bơn có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá bơn có 235 kcal, gồm 42 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y631122 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ