Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 102 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10213 g0,9 g5 g
50 g50 g516,6 g0,5 g2,5 g
150 g150 g15320 g1,4 g7,5 g
200 g200 g20426 g1,8 g10 g
250 g250 g25533 g2,3 g13 g

Câu hỏi về Phi lê cá bơn lưỡi

100 g Phi lê cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá bơn lưỡi có 102 kcal, gồm 13 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Phi lê cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá bơn lưỡi có 51 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Phi lê cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá bơn lưỡi có 153 kcal, gồm 20 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Phi lê cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá bơn lưỡi có 204 kcal, gồm 26 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Phi lê cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá bơn lưỡi có 255 kcal, gồm 33 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y634113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ