Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê cá redfish
Calo và thông tin dinh dưỡng
om, làm từ tương cà chua
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb1 g
Chất béo6,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 11 g | 1 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 5,6 g | 0,5 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 17 g | 1,5 g | 9,2 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 22 g | 2 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 28 g | 2,5 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phi lê cá redfish
100 g Phi lê cá redfish có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê cá redfish có 105 kcal, gồm 11 g đạm, 1 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Phi lê cá redfish có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê cá redfish có 53 kcal, gồm 5,6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Phi lê cá redfish có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê cá redfish có 158 kcal, gồm 17 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
200 g Phi lê cá redfish có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê cá redfish có 210 kcal, gồm 22 g đạm, 2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Phi lê cá redfish có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê cá redfish có 263 kcal, gồm 28 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y660313 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ