Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 120 mg 5%
- Cholesterol 50 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin D 8 µg 40%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Biotin (B7) 44,5 µg 148%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,8 µg 33%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 29 mg 2%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 271 mg 22%
- Kali 351 mg 7%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 25,5 µg 46%
- Iốt 25 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 19 g | 0 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 9,4 g | 0 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 127 | 28 g | 0 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 169 | 37 g | 0 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 212 | 47 g | 0 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá lưỡi trâu
Cá lưỡi trâu áp chảo bao lâu thì chín?
Thấm khô phi-lê, áp chảo với chút dầu ở lửa vừa khoảng 2–3 phút mỗi mặt; miếng cá chín khi thịt đục màu và dễ tách thành thớ. Miếng dày cần thêm thời gian, nhưng đừng đảo liên tục vì thịt cá mềm.
Nướng cá lưỡi trâu ở nhiệt độ nào?
Làm nóng lò đến 200 °C, đặt phi-lê vào khay có lót giấy nến và nướng khoảng 10–12 phút, tùy độ dày. Rưới chút dầu hoặc phủ giấy bạc để cá nạc không bị khô; cá chín khi phần giữa đạt 63 °C.
Làm sao chọn cá lưỡi trâu tươi?
Chọn cá có mùi biển nhẹ, thịt săn và ẩm, không nhớt hay có mùi khai. Nếu mua phi-lê, phần thịt nên có màu đồng đều, không khô ở mép và không nằm trong bao bì có nhiều nước.
Cá lưỡi trâu tươi bảo quản được bao lâu?
Để cá trong hộp kín ở ngăn lạnh và dùng trong vòng 1–2 ngày; nếu chưa định nấu sớm, chia thành phần vừa ăn, bọc kín rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn lạnh qua đêm, không để cá sống ngoài bàn bếp.
Cá lưỡi trâu hợp nấu món gì và ăn kèm với gì?
Thịt cá mỏng, vị dịu nên hợp áp chảo bơ chanh, hấp gừng hành hoặc sốt cà chua. Ăn cùng cơm, rau luộc hay khoai tây đều hợp; khi hấp, thêm gừng và hành để làm dậy vị mà không át vị cá.
Cá lưỡi trâu có nhiều xương dăm không, trẻ nhỏ ăn được không?
Phi-lê thường ít xương nhưng vẫn có thể còn xương nhỏ dọc thân. Gỡ xương kỹ trước khi nấu và kiểm tra từng miếng trước khi cho trẻ nhỏ ăn; cá phải chín hoàn toàn.
Cá lưỡi trâu có nhiều đạm không?
Có: một khẩu phần 100 g cung cấp 19 g protein. Đây là cá nạc, nên cách nấu như hấp hoặc áp chảo với ít dầu giữ được vị nhẹ của cá.
Nguồn: Frida (Denmark) 595 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ