Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8919 g–1,6 g
50 g50 g459,6 g–0,8 g
150 g150 g13429 g–2,4 g
200 g200 g17838 g–3,2 g
250 g250 g22348 g–4 g

Câu hỏi về Cá lưỡi trâu

100 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

100 g Cá lưỡi trâu có 89 kcal, gồm 19 g đạm, – carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

50 g Cá lưỡi trâu có 45 kcal, gồm 9,6 g đạm, – carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

150 g Cá lưỡi trâu có 134 kcal, gồm 29 g đạm, – carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

200 g Cá lưỡi trâu có 178 kcal, gồm 38 g đạm, – carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

250 g Cá lưỡi trâu có 223 kcal, gồm 48 g đạm, – carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: mext 10184 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ