Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8620 g0 g0,8 g
50 g50 g439,9 g0 g0,4 g
150 g150 g12930 g0 g1,2 g
200 g200 g17240 g0 g1,6 g
250 g250 g21550 g0 g2 g

Câu hỏi về Cá lưỡi trâu

100 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

100 g Cá lưỡi trâu có 86 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

50 g Cá lưỡi trâu có 43 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

150 g Cá lưỡi trâu có 129 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

200 g Cá lưỡi trâu có 172 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?

250 g Cá lưỡi trâu có 215 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T309282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ