Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá lưỡi trâu
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu
73
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 73 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 73 | 17 g | 0 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 8,4 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 110 | 25 g | 0 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 146 | 33 g | 0 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 183 | 42 g | 0 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá lưỡi trâu
100 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
100 g Cá lưỡi trâu có 73 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
50 g Cá lưỡi trâu có 37 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
150 g Cá lưỡi trâu có 110 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
200 g Cá lưỡi trâu có 146 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
250 g Cá lưỡi trâu có 183 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T309200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ