Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 8,2 g 16%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g818,2 g6,2 g2,3 g
50 g50 g414,1 g3,1 g1,2 g
150 g150 g12212 g9,3 g3,5 g
200 g200 g16216 g13 g4,6 g
250 g250 g20320 g16 g5,8 g

Câu hỏi về Cá bơn lưỡi

100 g Cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn lưỡi có 81 kcal, gồm 8,2 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn lưỡi có 41 kcal, gồm 4,1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn lưỡi có 122 kcal, gồm 12 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn lưỡi có 162 kcal, gồm 16 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn lưỡi có 203 kcal, gồm 20 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y693312 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ