Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 79 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 79 | 17 g | 0 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 8,3 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 119 | 25 g | 0 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 158 | 33 g | 0 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 198 | 41 g | 0 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá lưỡi trâu
Làm cá lưỡi trâu áp chảo thế nào để cá không bị khô?
Thấm cá thật khô, có thể áo một lớp bột mỏng rồi áp chảo với ít dầu ở lửa vừa. Phi lê mỏng thường chín trong khoảng 2–3 phút mỗi mặt; lấy ra khi thịt đục và dễ tách thành thớ.
Cá lưỡi trâu hấp gừng hành trong bao lâu?
Xếp cá với gừng thái sợi và đầu hành, hấp khoảng 6–8 phút nếu miếng cá mỏng; miếng dày cần lâu hơn. Cá chín khi thịt đục, dễ tách và phần giữa đạt 63 °C.
Chọn cá lưỡi trâu tươi cần chú ý điều gì?
Chọn con có mùi biển nhẹ, mắt trong, mang đỏ hồng và thân chắc, ẩm chứ không nhớt. Nếu mua phi lê, thịt nên săn và không có mùi khai hoặc mùi chua.
Cá lưỡi trâu bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Để cá trong hộp kín ở ngăn lạnh và nấu trong vòng 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, chia phần rồi cấp đông; rã đông từ từ trong ngăn lạnh trước khi nấu.
Cá lưỡi trâu hợp với món gì?
Vị cá nhẹ, hợp với gừng, hành, chanh và các loại rau thơm. Bạn có thể hấp gừng hành, áp chảo rồi rưới bơ chanh, hoặc chiên giòn ăn cùng rau và nước chấm chua ngọt.
Có thể dùng cá nào thay cá lưỡi trâu?
Cá bơn có thịt nhẹ vị và thường dùng thay được trong món hấp hoặc áp chảo. Phi lê cá bơn có khoảng 17 g protein và 92 kcal mỗi 100 g, so với 17 g protein và 79 kcal trong cá lưỡi trâu.
Cá lưỡi trâu có cần nấu chín kỹ không?
Có: nấu đến khi thịt cá đục, dễ tách thành thớ và phần giữa đạt 63 °C. Nếu cho trẻ nhỏ ăn, gỡ kỹ xương rồi dằm cá thành miếng mềm, nhỏ.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2341 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ