Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cá vược sọc

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

97
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo2,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 69 mg 3%
  • Cholesterol 80 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 27 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 3,8 µg 159%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,84 mg 5%
  • Magiê 40 mg 10%
  • Phốt pho 198 mg 16%
  • Kali 256 mg 5%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 36,5 µg 66%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9718 g0 g2,3 g
1 khẩu phần85 g8215 g0 g2 g
2 khẩu phần170 g16530 g0 g4 g
½ khẩu phần42,5 g417,5 g0 g1 g
3 khẩu phần255 g24745 g0 g5,9 g
4 khẩu phần340 g33060 g0 g7,9 g
50 g50 g498,9 g0 g1,2 g
150 g150 g14627 g0 g3,5 g
200 g200 g19436 g0 g4,7 g
250 g250 g24344 g0 g5,8 g

Câu hỏi về Cá vược sọc

Cá vược sọc là cá nước mặn hay nước ngọt?

Cá vược sọc sống ở vùng ven biển và cửa sông Bắc Mỹ; chúng có thể thích nghi với cả nước mặn lẫn nước ngọt. Tên “sọc” nói đến những vệt sẫm chạy dọc hai bên thân.

Nướng cá vược sọc trong bao lâu để thịt không bị khô?

Phết chút dầu lên phi lê, nướng ở 200 °C khoảng 10–12 phút, tùy độ dày. Cá chín khi thịt đục và dễ tách thành từng thớ; dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất đạt 63 °C.

Cá vược sọc hợp với gia vị và món ăn nào?

Vị cá nhẹ, thịt chắc nên hợp với chanh, tỏi, thì là hoặc ớt; bạn có thể nướng nguyên con, áp chảo phi lê hoặc nấu canh cà chua. Tránh nấu quá lâu vì thịt sẽ khô và bở.

Cách bảo quản cá vược sọc tươi và cá đã nấu chín?

Giữ cá sống trong ngăn lạnh ở 4 °C hoặc thấp hơn và chế biến trong vòng một đến hai ngày; nếu chưa dùng, gói kín rồi cấp đông. Cá đã nấu chín nên cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong ba đến bốn ngày.

Có thể thay cá vược sọc bằng cá vược biển không?

Được: cá vược biển cũng có thịt trắng, vị dịu và phù hợp để nướng hoặc áp chảo. Mỗi 100 g cá vược biển có 18,4 g protein và 2 g chất béo, so với 18 g protein và 2,3 g chất béo ở cá vược sọc.

Cá vược sọc có nhiều vitamin B12 không?

Có. Một khẩu phần phi lê 159 g cung cấp 6,1 µg vitamin B12; cá cũng là nguồn selenium, với 36,5 µg trong 100 g.

Ăn cá vược sọc sống có an toàn không?

Không nên ăn cá sống nếu cá không được xử lý chuyên biệt để dùng sống, vì đông lạnh thông thường không đảm bảo loại bỏ mọi ký sinh trùng. Nấu cá đến khi phần dày nhất đạt 63 °C để thịt đục và tách thớ.

Nguồn: USDA FoodData Central 171948 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ