Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 88 mg 4%
  • Cholesterol 103 mg 34%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 31 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
  • Vitamin B6 0,35 mg 20%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 4,4 µg 184%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 51 mg 12%
  • Phốt pho 254 mg 20%
  • Kali 328 mg 7%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 46,8 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12423 g0 g3 g
50 g50 g6211 g0 g1,5 g
150 g150 g18634 g0 g4,5 g
200 g200 g24846 g0 g6 g
250 g250 g31057 g0 g7,5 g

Câu hỏi về Cá vược sọc

100 g Cá vược sọc có bao nhiêu calo?

100 g Cá vược sọc có 124 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Cá vược sọc có bao nhiêu calo?

50 g Cá vược sọc có 62 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Cá vược sọc có bao nhiêu calo?

150 g Cá vược sọc có 186 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Cá vược sọc có bao nhiêu calo?

200 g Cá vược sọc có 248 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Cá vược sọc có bao nhiêu calo?

250 g Cá vược sọc có 310 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3135 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ