Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá đối vằn
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng lò hoặc nướng vỉ
150
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo4,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 71 mg 3%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 42 µg 5%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 1,9 µg 10%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 6,3 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 244 mg 20%
- Kali 458 mg 10%
- Kẽm 0,88 mg 8%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 46,8 µg 85%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 25 g | 0 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 12 g | 0 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 37 g | 0 g | 7,3 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 50 g | 0 g | 9,7 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 62 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá đối vằn
100 g Cá đối vằn có bao nhiêu calo?
100 g Cá đối vằn có 150 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
50 g Cá đối vằn có bao nhiêu calo?
50 g Cá đối vằn có 75 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Cá đối vằn có bao nhiêu calo?
150 g Cá đối vằn có 225 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
200 g Cá đối vằn có bao nhiêu calo?
200 g Cá đối vằn có 300 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
250 g Cá đối vằn có bao nhiêu calo?
250 g Cá đối vằn có 375 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ