Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá đối vằn
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 49 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 37 µg 4%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 1,5 µg 8%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,22 µg 9%
- Choline 70,2 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 221 mg 18%
- Kali 357 mg 8%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 36,5 µg 66%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 19 g | 0 g | 3,8 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 33 | 5,5 g | 0 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 66 | 11 g | 0 g | 2,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 17 | 2,7 g | 0 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 100 | 17 g | 0 g | 3,2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 133 | 22 g | 0 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 9,7 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 29 g | 0 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 39 g | 0 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 48 g | 0 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá đối vằn
100 g Cá đối vằn có bao nhiêu calo?
100 g Cá đối vằn có 117 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Cá đối vằn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Cá đối vằn có 33 kcal, gồm 5,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Cá đối vằn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Cá đối vằn có 66 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Cá đối vằn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Cá đối vằn có 17 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Cá đối vằn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Cá đối vằn có 100 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Cá đối vằn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Cá đối vằn có 133 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Cá đối vằn có bao nhiêu calo?
50 g Cá đối vằn có 59 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Cá đối vằn có bao nhiêu calo?
150 g Cá đối vằn có 176 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175123 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ