Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá đối trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 40 mg 2%
- Cholesterol 41 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 51 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 70 mg 5%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 380 mg 8%
- Kẽm 0,75 mg 7%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,6 mg 26%
- Selen 12,6 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 17 g | 0 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 8,4 g | 0 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 25 g | 0 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 34 g | 0 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 42 g | 0 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá đối trắng
Chọn cá đối trắng tươi như thế nào?
Chọn con có mắt trong, mang đỏ hồng, thân chắc và có mùi biển nhẹ; tránh cá nhớt, mắt đục hoặc có mùi chua. Nếu mua cá đã làm sạch, phần thịt nên ẩm và đàn hồi, không bị bở.
Cá đối trắng hấp bao lâu thì chín?
Với cá cỡ vừa đã làm sạch, hấp khoảng 10–15 phút kể từ khi nước sôi; cá dày mình cần lâu hơn. Cá chín khi thịt đục màu, dễ tách khỏi xương và phần giữa đạt 63 °C.
Cá đối trắng có thể nấu những món gì?
Cá đối trắng hợp để kho nghệ, kho tiêu, nấu canh chua hoặc chiên giòn. Khi kho, rán sơ cá trước giúp miếng cá săn và ít nát khi om với nước mắm.
Bảo quản cá đối trắng tươi thế nào?
Cho cá vào hộp kín hoặc bọc kín, đặt ở ngăn lạnh nhất và dùng trong vòng 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần vừa ăn rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi nấu.
Cá đối trắng ăn với gì ngon?
Cá kho tiêu hoặc kho nghệ thường ăn cùng cơm nóng và rau luộc; cá chiên giòn hợp với nước mắm chua ngọt và rau sống. Nếu nấu canh chua, có thể dùng cà chua, me và giá đỗ.
Cá đối trắng khác cá đối vằn về lượng đạm thế nào?
Cá đối vằn có 17 g đạm trên 100 g, nhỉnh hơn cá đối trắng với 17 g trên 100 g. Hai loại đều có thể kho hoặc chiên; chọn cá tươi và chú ý gỡ xương khi ăn.
Ăn cá đối trắng có cần chú ý xương không?
Có: cá nguyên con có thể còn xương dăm, nên gỡ kỹ trước khi cho trẻ nhỏ ăn và kiểm tra từng miếng. Với trẻ đang tập ăn, tách thịt khỏi xương rồi nghiền hoặc xé nhỏ.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3072 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ