Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cá đối
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
118
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb1,4 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 1,4 g 0%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,1 g —
- Natri 70,4 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 2,1 µg 11%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 6,3 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 5,6 µg 232%
Khoáng chất
- Canxi 13,6 mg 1%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 26,7 mg 6%
- Phốt pho 171 mg 14%
- Kali 305 mg 6%
- Kẽm 0,58 mg 5%
- Selen 168 µg 305%
- Iốt 14 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 20 g | 1,4 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 10 g | 0,7 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 177 | 30 g | 2 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 236 | 40 g | 2,7 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 295 | 50 g | 3,4 g | 9,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cá đối
100 g cá đối có bao nhiêu calo?
100 g cá đối có 118 kcal, gồm 20 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g cá đối có bao nhiêu calo?
50 g cá đối có 59 kcal, gồm 10 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g cá đối có bao nhiêu calo?
150 g cá đối có 177 kcal, gồm 30 g đạm, 2 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g cá đối có bao nhiêu calo?
200 g cá đối có 236 kcal, gồm 40 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g cá đối có bao nhiêu calo?
250 g cá đối có 295 kcal, gồm 50 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26091 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ