Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 108 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 322 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 5,9 mg 7%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,04 mg 3%
  • Folate (B9) 48 µg 12%
  • Vitamin B12 17,6 µg 733%

Khoáng chất

  • Canxi 59,4 mg 5%
  • Sắt 4 mg 22%
  • Magiê 66,6 mg 16%
  • Phốt pho 179 mg 14%
  • Kali 166 mg 4%
  • Kẽm 2,9 mg 26%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 55,7 µg 101%
  • Iốt 106 µg 71%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10817 g5,1 g2,1 g
50 g50 g548,6 g2,6 g1 g
150 g150 g16226 g7,7 g3,1 g
200 g200 g21634 g10 g4,2 g
250 g250 g27043 g13 g5,2 g

Câu hỏi về Vẹm

100 g Vẹm có bao nhiêu calo?

100 g Vẹm có 108 kcal, gồm 17 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Vẹm có bao nhiêu calo?

50 g Vẹm có 54 kcal, gồm 8,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Vẹm có bao nhiêu calo?

150 g Vẹm có 162 kcal, gồm 26 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Vẹm có bao nhiêu calo?

200 g Vẹm có 216 kcal, gồm 34 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Vẹm có bao nhiêu calo?

250 g Vẹm có 270 kcal, gồm 43 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ