Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vẹm
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp ngâm nước muối
51
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,9 g
Carb3,1 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 7,9 g | 3,1 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 4 g | 1,6 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 12 g | 4,7 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 16 g | 6,2 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 20 g | 7,8 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vẹm
100 g Vẹm có bao nhiêu calo?
100 g Vẹm có 51 kcal, gồm 7,9 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Vẹm có bao nhiêu calo?
50 g Vẹm có 26 kcal, gồm 4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Vẹm có bao nhiêu calo?
150 g Vẹm có 77 kcal, gồm 12 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Vẹm có bao nhiêu calo?
200 g Vẹm có 102 kcal, gồm 16 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Vẹm có bao nhiêu calo?
250 g Vẹm có 128 kcal, gồm 20 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: slv 1389 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ