Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vẹm
Calo và thông tin dinh dưỡng
vỏ cứng, Địa Trung Hải
63
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb2,8 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 2,8 g 1%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 10 g | 2,8 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 5,2 g | 1,4 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 16 g | 4,2 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 21 g | 5,6 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 26 g | 7 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vẹm
100 g Vẹm có bao nhiêu calo?
100 g Vẹm có 63 kcal, gồm 10 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Vẹm có bao nhiêu calo?
50 g Vẹm có 32 kcal, gồm 5,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Vẹm có bao nhiêu calo?
150 g Vẹm có 95 kcal, gồm 16 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Vẹm có bao nhiêu calo?
200 g Vẹm có 126 kcal, gồm 21 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Vẹm có bao nhiêu calo?
250 g Vẹm có 158 kcal, gồm 26 g đạm, 7 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: mext 10289 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ