Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vẹm
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb4,7 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 320 mg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 16 g | 4,7 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 8 g | 2,4 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 24 g | 7,1 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 32 g | 9,4 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 40 g | 12 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Vẹm xanhnhuyễn thể, vẹm xanh, sống86 kcal / 100 g
- Vẹm sốt cà chuađã nấu chín86 kcal / 100 g
- Vẹm hầmvới rau củ, không muối, hầm58 kcal / 100 g
- Vẹm ngâm giấm
- Vẹm ngâmđựng trong lọ thủy tinh106 kcal / 100 g
- Nghêuđóng hộp80 kcal / 100 g
- Ngêunhuyễn thể, nhiều loài, luộc hoặc hấp148 kcal / 100 g
- Sò huyếtđã nấu chín87 kcal / 100 g
- Hải sảnđã nấu chín112 kcal / 100 g
- Ngaosống81 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vẹm
100 g Vẹm có bao nhiêu calo?
100 g Vẹm có 105 kcal, gồm 16 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Vẹm có bao nhiêu calo?
50 g Vẹm có 53 kcal, gồm 8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Vẹm có bao nhiêu calo?
150 g Vẹm có 158 kcal, gồm 24 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Vẹm có bao nhiêu calo?
200 g Vẹm có 210 kcal, gồm 32 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Vẹm có bao nhiêu calo?
250 g Vẹm có 263 kcal, gồm 40 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005968 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ