Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 320 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10516 g4,7 g2,3 g
50 g50 g538 g2,4 g1,2 g
150 g150 g15824 g7,1 g3,5 g
200 g200 g21032 g9,4 g4,6 g
250 g250 g26340 g12 g5,8 g

Câu hỏi về Vẹm

100 g Vẹm có bao nhiêu calo?

100 g Vẹm có 105 kcal, gồm 16 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Vẹm có bao nhiêu calo?

50 g Vẹm có 53 kcal, gồm 8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Vẹm có bao nhiêu calo?

150 g Vẹm có 158 kcal, gồm 24 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Vẹm có bao nhiêu calo?

200 g Vẹm có 210 kcal, gồm 32 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Vẹm có bao nhiêu calo?

250 g Vẹm có 263 kcal, gồm 40 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005968 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ