Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 628 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 10,2 µg 425%

Khoáng chất

  • Canxi 57 mg 4%
  • Sắt 8,4 mg 47%
  • Magiê 42 mg 10%
  • Phốt pho 189 mg 15%
  • Kali 98 mg 2%
  • Kẽm 3,6 mg 32%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,7 mg 30%
  • Selen 57,2 µg 104%
  • Iốt 189 µg 126%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9816 g2,6 g2,1 g
50 g50 g498,1 g1,3 g1,1 g
150 g150 g14624 g3,9 g3,2 g
200 g200 g19532 g5,2 g4,2 g
250 g250 g24440 g6,5 g5,3 g

Câu hỏi về Vẹm

100 g Vẹm có bao nhiêu calo?

100 g Vẹm có 98 kcal, gồm 16 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Vẹm có bao nhiêu calo?

50 g Vẹm có 49 kcal, gồm 8,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Vẹm có bao nhiêu calo?

150 g Vẹm có 146 kcal, gồm 24 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Vẹm có bao nhiêu calo?

200 g Vẹm có 195 kcal, gồm 32 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Vẹm có bao nhiêu calo?

250 g Vẹm có 244 kcal, gồm 40 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ