Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trai đóng hộp, để ráo
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhuyễn thể, các loài hỗn hợp, đóng hộp, phần đặc đã ráo nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 112 mg 5%
- Cholesterol 50 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 149 µg 17%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,58 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 18,6 µg 776%
- Choline 107 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 65 mg 5%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 327 mg 26%
- Kali 628 mg 13%
- Kẽm 0,84 mg 8%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 50,5 µg 92%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 24 g | 5,9 g | 1,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 121 | 21 g | 5 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 241 | 41 g | 10 g | 2,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 60 | 10 g | 2,5 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 362 | 62 g | 15 g | 4,1 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 483 | 83 g | 20 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 12 g | 3 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 36 g | 8,9 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 49 g | 12 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 61 g | 15 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Nghêuđóng hộp80 kcal / 100 g
- Hải sảnngâm dầu, đóng hộp, để ráo133 kcal / 100 g
- Nghêu Venusđóng hộp, để ráo86 kcal / 100 g
- Vẹmngâm nước muối, ráo nước98 kcal / 100 g
- Cá mòi đóng hộpngâm dầu, đã ráo nước237 kcal / 100 g
- Sòđóng hộp48 kcal / 100 g
- Tôm hỗn hợp các loàiđóng hộp100 kcal / 100 g
- Cá hồi sockeye đóng hộpchất rắn ráo nước167 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđóng hộp, phần cái đã để ráo49 kcal / 100 g
- Nấm đóng hộpphần cái đã ráo nước25 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trai đóng hộp, để ráo
100 g Trai đóng hộp, để ráo có bao nhiêu calo?
100 g Trai đóng hộp, để ráo có 142 kcal, gồm 24 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Trai đóng hộp, để ráo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Trai đóng hộp, để ráo có 121 kcal, gồm 21 g đạm, 5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Trai đóng hộp, để ráo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Trai đóng hộp, để ráo có 241 kcal, gồm 41 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Trai đóng hộp, để ráo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Trai đóng hộp, để ráo có 60 kcal, gồm 10 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Trai đóng hộp, để ráo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Trai đóng hộp, để ráo có 362 kcal, gồm 62 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Trai đóng hộp, để ráo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Trai đóng hộp, để ráo có 483 kcal, gồm 83 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g Trai đóng hộp, để ráo có bao nhiêu calo?
50 g Trai đóng hộp, để ráo có 71 kcal, gồm 12 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Trai đóng hộp, để ráo có bao nhiêu calo?
150 g Trai đóng hộp, để ráo có 213 kcal, gồm 36 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171976 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ