Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Nghêu

Calo và thông tin dinh dưỡng

đóng hộp

80
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb1,5 g
Chất béo0,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8017 g1,5 g0,4 g
50 g50 g408,7 g0,8 g0,2 g
150 g150 g12026 g2,3 g0,6 g
200 g200 g16035 g3 g0,8 g
250 g250 g20044 g3,8 g1 g

Câu hỏi về Nghêu

Làm sao để nghêu nhả hết cát trước khi nấu?

Ngâm nghêu trong nước muối loãng khoảng 1–2 giờ, có thể thả thêm vài lát ớt; sau đó chà vỏ và rửa lại nhiều lần. Đừng ngâm quá lâu ở nhiệt độ phòng.

Nghêu luộc bao lâu thì mở miệng?

Cho nghêu vào nồi khi nước đã sôi, đậy nắp và luộc khoảng 3–5 phút, đảo một lần; vớt ngay khi vỏ mở để thịt không dai. Bỏ những con vẫn đóng kín sau khi nấu.

Nghêu có thể nấu những món gì?

Nghêu thường được nấu canh chua, hấp sả, xào rau muống hoặc nấu cháo. Với món hấp, thêm sả đập dập và một ít nước là đủ; nghêu tự tiết nước mặn ngọt.

Nghêu hợp với gia vị và nguyên liệu nào?

Sả, gừng, ớt, tỏi, rau răm và lá chanh đều hợp với vị ngọt mặn của nghêu. Nếu nấu canh, cà chua và me tạo vị chua rõ mà không át mùi hải sản.

Bảo quản nghêu sống thế nào trước khi nấu?

Để nghêu trong rổ hoặc tô thoáng, phủ khăn ẩm và giữ trong ngăn mát; không ngâm chúng trong nước ngọt hay đậy kín túi. Nấu càng sớm càng tốt, và bỏ con có vỏ nứt hoặc không khép lại khi gõ nhẹ.

Nghêu đã nấu chín để được bao lâu?

Cho nghêu đã nấu vào hộp kín và cất trong ngăn mát trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong khoảng 3 ngày. Khi hâm, đun nóng kỹ và chỉ hâm lại một lần.

Nghêu có thể ăn sống không?

Không nên ăn nghêu sống hoặc chưa chín kỹ: hấp hay luộc đến khi vỏ mở và thịt nóng đều. Bỏ con không mở sau khi nấu; nước cốt chanh không làm nghêu sống an toàn hơn.

Nghêu có nhiều đạm không?

Một khẩu phần khoảng 85 g thịt nghêu cung cấp 15 g đạm. Nghêu cũng ít chất béo, với 0,4 g chất béo trong mỗi 100 g.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2641 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ