Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngao
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 11 g | 0 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 5,4 g | 0 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 16 g | 0 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 21 g | 0 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 27 g | 0 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngao
Làm sao rửa ngao cho hết cát?
Ngâm ngao trong nước muối loãng khoảng 1–2 giờ, có thể thay nước một lần, rồi chà sạch vỏ và rửa lại. Đừng ngâm ngao trong nước ngọt lâu vì chúng có thể chết.
Ngao hấp bao lâu thì chín?
Cho ngao vào nồi đang sôi, đậy nắp và hấp khoảng 5–7 phút, đến khi vỏ mở. Bỏ những con vẫn đóng kín sau khi nấu.
Ngao làm món gì ngon?
Ngao thường được nấu canh chua, nấu cháo hoặc hấp sả; nước luộc ngao cũng có thể lọc cát rồi dùng nấu canh. Khi hấp, thêm sả và gừng để tạo mùi thơm.
Chọn ngao tươi như thế nào?
Chọn những con vỏ khép kín hoặc khép lại khi bạn gõ nhẹ; tránh con vỡ vỏ, có mùi lạ hoặc không phản ứng khi chạm vào. Ngao sống nên được giữ lạnh và nấu sớm.
Bảo quản ngao sống ra sao trước khi nấu?
Đặt ngao trong rổ hoặc tô thoáng, phủ khăn ẩm rồi để trong ngăn mát; không ngâm ngập trong nước và không đậy kín trong túi kín. Bỏ con đã chết hoặc có mùi lạ.
Ngao có thể thay bằng nghêu trong món ăn không?
Có thể thay trong các món hấp, nấu canh hay nấu cháo, nhưng nghêu có vị đậm và thịt thường nhiều hơn. Mỗi 100 g nghêu có 17,4 g protein, so với 11 g trong ngao.
Ăn ngao sống có an toàn không?
Ngao sống hoặc chưa chín kỹ có thể mang vi sinh vật gây hại; cách an toàn hơn là nấu đến khi vỏ mở và thịt chín. Bỏ những con không mở sau khi nấu.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2640 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ