Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 46 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 35 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 10,9 µg 55%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 8 mg 50%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 4,2 µg 173%
- Choline 94,6 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 261 mg 21%
- Kali 366 mg 8%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 31,4 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 21 g | 0 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 108 | 17 g | 0 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 216 | 35 g | 0 g | 7,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 54 | 8,7 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 324 | 52 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 432 | 70 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 10 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 31 g | 0 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 41 g | 0 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 51 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hồi hồng
Cá hồi hồng có thể chế biến thành món gì?
Thịt cá mềm, hợp để nướng, áp chảo hoặc nấu canh; bạn cũng có thể dùng làm bánh cá, chả cá hay nhân cơm nắm. Vì cá ít béo hơn một số loại cá hồi khác, sốt bơ chanh hoặc nước sốt đậm vị giúp món ăn đỡ khô.
Áp chảo cá hồi hồng trong bao lâu?
Thấm khô miếng phi lê, áp chảo mặt da trên chảo nóng với chút dầu khoảng 4–5 phút, lật mặt và nấu thêm 2–4 phút tùy độ dày. Cá chín khi phần giữa đạt 63 °C và thịt chuyển đục, dễ tách thành thớ.
Làm sao để cá hồi hồng nướng không bị khô?
Nướng phi lê ở 200 °C khoảng 10–15 phút, tùy độ dày; phết dầu hoặc phủ sốt trước khi nướng và lấy cá ra khi vừa chín tới. Miếng cá nguyên khối thường giữ ẩm tốt hơn phi lê mỏng.
Cách rã đông cá hồi hồng an toàn là gì?
Rã đông cá trong hộp kín ở ngăn mát qua đêm; nếu cần nhanh, để cá trong túi chống rò nước rồi ngâm nước lạnh, thay nước mỗi 30 phút. Không để cá rã đông trên mặt bàn ở nhiệt độ phòng.
Cá hồi hồng hợp với gia vị và món ăn nào?
Chanh, thì là, tiêu đen, tỏi và nước tương đều hợp với vị dịu của cá. Bạn có thể ăn cùng cơm, khoai tây nướng hoặc rau củ; cá cũng dùng được trong mì pasta sốt kem và súp cá.
Cá hồi hồng khác cá hồi sockeye thế nào?
Cá hồi sockeye có lượng protein cao hơn: 22,3 g mỗi 100 g, so với 21 g ở cá hồi hồng. Cá hồi hồng thường có thịt nhạt màu và vị nhẹ hơn.
Cá hồi hồng có nhiều vitamin D không?
Một khẩu phần cá hồi hồng 85 g cung cấp 9,3 µg vitamin D; đây là một nguồn vitamin D đáng kể. Cá cũng có 4,2 µg vitamin B12 mỗi 100 g.
Có thể ăn cá hồi hồng sống không?
Chỉ dùng cá được bán và bảo quản dành riêng để ăn sống; cá tươi thông thường không mặc nhiên an toàn để ăn sống. Nếu không rõ cách xử lý trước đó, hãy nấu chín cá đến 63 °C ở phần giữa.
Nguồn: USDA FoodData Central 175138 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ