Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cá hồi hồng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, đã ráo nước, không da và xương
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 378 mg 16%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 14,1 µg 71%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 5 µg 207%
- Choline 88 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 60 mg 5%
- Sắt 0,57 mg 3%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 253 mg 20%
- Kali 326 mg 7%
- Kẽm 0,65 mg 6%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 39,6 µg 72%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 25 g | 0 g | 4,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 116 | 21 g | 0 g | 3,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 231 | 42 g | 0 g | 7,2 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 58 | 11 g | 0 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 347 | 63 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 462 | 84 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 12 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 37 g | 0 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 49 g | 0 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 62 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá hồi hồng đóng hộphumpback, solids with bone and liquid, unsalted139 kcal / 100 g
- Cá hồi sockeye đóng hộpđỏ, phần đặc đã ráo nước, không da và không xương158 kcal / 100 g
- Cá hồi sockeye đóng hộp đã ráo nước không da không xươngphần rắn ráo nước, không da và không xương158 kcal / 100 g
- Phi lê cá hồinước mặn, bỏ da, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối185 kcal / 100 g
- Salmon pink or red flesh canned in spring water drained147 kcal / 100 g
Câu hỏi về cá hồi hồng
100 g cá hồi hồng có bao nhiêu calo?
100 g cá hồi hồng có 136 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) cá hồi hồng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) cá hồi hồng có 116 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) cá hồi hồng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) cá hồi hồng có 231 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) cá hồi hồng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) cá hồi hồng có 58 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) cá hồi hồng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) cá hồi hồng có 347 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) cá hồi hồng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) cá hồi hồng có 462 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g cá hồi hồng có bao nhiêu calo?
50 g cá hồi hồng có 68 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g cá hồi hồng có bao nhiêu calo?
150 g cá hồi hồng có 204 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173724 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ