Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 185 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 185 | 24 g | 1 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 12 g | 0,5 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 278 | 35 g | 1,5 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 370 | 47 g | 2 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 463 | 59 g | 2,5 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Phi lê cá nước ngọtđã nấu chín, không dầu, có muối141 kcal / 100 g
- Cá hồiđóng hộp, để ráo144 kcal / 100 g
- Phi lê hoặc bít tết cánước ngọt/nước mặn, đã nấu chín, không dầu, không muối122 kcal / 100 g
- Cá biển thịt trắngđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối125 kcal / 100 g
- Salmon cultured filet200 kcal / 100 g
- Gà viên cá hồinấu như khi mua, chưa hâm nóng189 kcal / 100 g
- Saltwater salmon no skin without oil unsalted234 kcal / 100 g
- Saltwater salmon with skin without oil unsalted222 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phi lê cá hồi
Áp chảo phi lê cá hồi thế nào để mặt ngoài vàng mà bên trong vẫn mọng?
Thấm khô cá, đặt mặt da xuống chảo nóng vừa có chút dầu và áp chảo khoảng 5–7 phút; lật mặt thịt, nấu thêm 2–4 phút tùy độ dày. Đừng lật liên tục; cá chín khi thịt đục và dễ tách thành thớ.
Nướng phi lê cá hồi ở nhiệt độ bao nhiêu và trong bao lâu?
Nướng ở 200 °C khoảng 10–15 phút, tùy độ dày; phết chút dầu và nêm muối, tiêu, chanh hoặc thì là. Để kiểm tra độ an toàn, phần giữa miếng cá cần đạt 63 °C.
Phi lê cá hồi để trong tủ lạnh được bao lâu?
Cất cá sống trong hộp kín ở ngăn lạnh và dùng trong 1–2 ngày. Nếu chưa định nấu, gói kín rồi cấp đông; rã đông từ từ trong ngăn mát, không để cá trên bàn bếp.
Phi lê cá hồi hợp với món gì?
Cá hồi hợp với chanh, thì là, tỏi, bơ, măng tây và khoai tây. Bạn có thể nướng ăn cùng rau củ, áp chảo dùng với cơm, hoặc xé cá đã nấu chín để trộn mì hay làm bánh mì kẹp.
Có thể thay phi lê cá hồi bằng loại cá nào?
Trong món cần miếng cá chắc và dễ nướng, cá hồi Đại Tây Dương hoang dã có khoảng 182 kcal và 25,4 g protein mỗi 100 g, gần với phi lê cá hồi ở 185 kcal và 24 g protein. Cá biển thịt trắng nhẹ vị hơn, với 125 kcal mỗi 100 g.
Phi lê cá hồi có nhiều protein không?
Có: 100 g cung cấp 24 g protein. Cá mòi phi lê có 27,3 g protein mỗi 100 g, nhỉnh hơn mức của phi lê cá hồi.
Làm sao chọn phi lê cá hồi tươi?
Chọn miếng có màu tự nhiên, thớ thịt săn và bề mặt ẩm nhưng không nhớt; tránh cá có mùi tanh gắt hoặc thịt nhũn. Nếu mua cá còn da, da nên bóng và bám chắc vào thịt.
Nguồn: tbca BRC0199E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ