Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê hoặc bít tết cá
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước ngọt/nước mặn, đã nấu chín, không dầu, không muối
122
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 122 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 122 | 22 g | 0 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 11 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 183 | 32 g | 0 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 244 | 43 g | 0 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 305 | 54 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Phi lê hoặc bít tết cá đút lònước ngọt/nước mặn, với xốt trắng (xốt béchamel), với phô mai parmesan, có muối167 kcal / 100 g
- Phi lê cá nước ngọtđã nấu chín, không dầu, không muối, Brazil130 kcal / 100 g
- Saltwater fillet/steak drained without oil brazil115 kcal / 100 g
- Bít tết cá mập xanh hoặc cá nhám gai luộccá nước mặn, đã nấu chín, không dầu, không muối, kiểu Brazil99 kcal / 100 g
- Phi lê cá hồinước mặn, bỏ da, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối185 kcal / 100 g
- Cá douradophi lê, tươi, đã nấu chín, không dầu, không muối149 kcal / 100 g
- Freshwater filet brazil135 kcal / 100 g
- Cá nước ngọtphi lê, hầm với hành tây, cà chua và ớt chuông, có dầu, không muối148 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phi lê hoặc bít tết cá
100 g Phi lê hoặc bít tết cá có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê hoặc bít tết cá có 122 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Phi lê hoặc bít tết cá có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê hoặc bít tết cá có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Phi lê hoặc bít tết cá có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê hoặc bít tết cá có 183 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
200 g Phi lê hoặc bít tết cá có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê hoặc bít tết cá có 244 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
250 g Phi lê hoặc bít tết cá có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê hoặc bít tết cá có 305 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0543E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ