Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 277 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,7 g —
- Natri 402 mg 17%
- Cholesterol 28 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 6,9 mg 46%
- Vitamin K 4,7 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 1,5 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0,96 µg 40%
- Choline 42,8 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 191 mg 15%
- Kali 185 mg 4%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 15,7 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 277 | 11 g | 20 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 57 g | 158 | 6,3 g | 12 g | 9,3 g |
| 2 khẩu phần | 114 g | 316 | 13 g | 23 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 28,5 g | 79 | 3,1 g | 5,7 g | 4,6 g |
| 3 khẩu phần | 171 g | 474 | 19 g | 35 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 228 g | 632 | 25 g | 46 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 5,5 g | 10 g | 8,1 g |
| 150 g | 150 g | 416 | 17 g | 30 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 554 | 22 g | 40 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 693 | 28 g | 50 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
- Thanh cá tẩm bộtchưa chế biến194 kcal / 100 g
- Thanh cá hoặc hải sảnsurimi, mua đông lạnh, đã nấu chín112 kcal / 100 g
- Thanh cá tuyếtchiên trong dầu hạt cải240 kcal / 100 g
- Thanh cá tuyết tẩm bột ránrán bằng dầu hướng dương240 kcal / 100 g
- Thanh cá tuyết nướngnướng vỉ/nướng lò223 kcal / 100 g
- Fish fingers breaded185 kcal / 100 g
- Thanh gàtẩm vụn bánh mì, đông lạnh, chưa chế biến293 kcal / 100 g
- Thanh cuađông lạnh125 kcal / 100 g
- Nugget cábánh mì chiên xù, đóng gói sẵn255 kcal / 100 g
- Chả cámua đông lạnh, đã nấu chín232 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thanh cá
Chiên thanh cá bằng nồi chiên không dầu thế nào để vỏ giòn?
Làm nóng nồi ở 200 °C, xếp thanh cá đông lạnh thành một lớp và chiên khoảng 10–12 phút, lật giữa chừng. Lấy ra khi lớp vỏ vàng giòn và phần giữa nóng đều; thanh dày có thể cần thêm vài phút.
Có cần rã đông thanh cá trước khi nấu không?
Thường không cần: nấu thẳng từ trạng thái đông lạnh giúp lớp vỏ đỡ mềm và tiết kiệm thời gian. Làm theo hướng dẫn trên bao bì vì độ dày và cách chế biến của từng loại có thể khác nhau.
Thanh cá ăn kèm với gì ngon?
Thanh cá hợp với khoai tây chiên hoặc khoai tây nghiền, rau củ hấp và salad bắp cải. Bạn có thể chấm sốt tartar, mayonnaise pha chanh hoặc tương cà; kẹp thanh cá vào bánh mì cùng rau xà lách cũng tiện cho bữa trưa.
Thanh cá khác thanh gà thế nào về dinh dưỡng?
Trong mỗi 100 g, thanh cá có 11 g protein và 16 g chất béo; thanh gà có 11,6 g protein và 19,7 g chất béo. Thanh cá cũng cung cấp cá, còn thanh gà làm từ thịt gà.
Một khẩu phần thanh cá thường là bao nhiêu?
Một thanh cỡ nhỏ nặng khoảng 28 g; một miếng lớn hơn thường khoảng 57 g. Một miếng 57 g cung cấp 158 kcal.
Thanh cá đã mở bao bì nên bảo quản thế nào?
Cho phần chưa dùng vào túi hoặc hộp kín rồi cất lại ngay trong ngăn đá, không để tan đông trên mặt bếp. Nếu đã rã đông trong ngăn mát, nấu sớm và không cấp đông lại khi sản phẩm đã tan hoàn toàn.
Trẻ nhỏ ăn thanh cá có cần lưu ý gì không?
Thanh cá có thể có xương nhỏ và lớp vỏ dai, nên gỡ kiểm tra kỹ, cắt thành miếng nhỏ phù hợp với khả năng nhai và luôn cho trẻ ăn khi có người lớn giám sát. Cá cũng là thực phẩm có thể gây dị ứng.
Nguồn: USDA FoodData Central 174195 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ