Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh cá hoặc hải sản
Calo và thông tin dinh dưỡng
surimi, mua đông lạnh, đã nấu chín
112
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,4 g
Carb11 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 9,4 g 19%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 7,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 9,4 g | 11 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 4,7 g | 5,6 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 14 g | 17 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 19 g | 22 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 24 g | 28 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh cá hoặc hải sản
100 g Thanh cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?
100 g Thanh cá hoặc hải sản có 112 kcal, gồm 9,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Thanh cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?
50 g Thanh cá hoặc hải sản có 56 kcal, gồm 4,7 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Thanh cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?
150 g Thanh cá hoặc hải sản có 168 kcal, gồm 14 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g Thanh cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?
200 g Thanh cá hoặc hải sản có 224 kcal, gồm 19 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
250 g Thanh cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?
250 g Thanh cá hoặc hải sản có 280 kcal, gồm 24 g đạm, 28 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008196 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ