Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 288 kcal —
  • Chất đạm 9,2 g 18%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 5,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2889,2 g25 g16 g
50 g50 g1444,6 g13 g8,2 g
150 g150 g43214 g38 g25 g
200 g200 g57618 g50 g33 g
250 g250 g72023 g63 g41 g

Câu hỏi về Thanh cá hoặc hải sản

100 g Thanh cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?

100 g Thanh cá hoặc hải sản có 288 kcal, gồm 9,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Thanh cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?

50 g Thanh cá hoặc hải sản có 144 kcal, gồm 4,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

150 g Thanh cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?

150 g Thanh cá hoặc hải sản có 432 kcal, gồm 14 g đạm, 38 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Thanh cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?

200 g Thanh cá hoặc hải sản có 576 kcal, gồm 18 g đạm, 50 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Thanh cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?

250 g Thanh cá hoặc hải sản có 720 kcal, gồm 23 g đạm, 63 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: ausnut F008195 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ