Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 8,2 g 16%
  • Carbohydrate 9,8 g 4%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 6,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g998,2 g9,8 g2,6 g
50 g50 g504,1 g4,9 g1,3 g
150 g150 g14912 g15 g3,9 g
200 g200 g19816 g20 g5,2 g
250 g250 g24821 g25 g6,5 g

Câu hỏi về Thanh cá hoặc hải sản

100 g Thanh cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?

100 g Thanh cá hoặc hải sản có 99 kcal, gồm 8,2 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Thanh cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?

50 g Thanh cá hoặc hải sản có 50 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Thanh cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?

150 g Thanh cá hoặc hải sản có 149 kcal, gồm 12 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Thanh cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?

200 g Thanh cá hoặc hải sản có 198 kcal, gồm 16 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Thanh cá hoặc hải sản có bao nhiêu calo?

250 g Thanh cá hoặc hải sản có 248 kcal, gồm 21 g đạm, 25 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F008198 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ