Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Surimi cá thịt trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb24 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 0,8 g | 24 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 0,4 g | 12 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 1,2 g | 35 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 1,6 g | 47 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 2 g | 59 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Surimi cá thịt trắng
100 g Surimi cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
100 g Surimi cá thịt trắng có 105 kcal, gồm 0,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Surimi cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
50 g Surimi cá thịt trắng có 53 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Surimi cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
150 g Surimi cá thịt trắng có 158 kcal, gồm 1,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Surimi cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
200 g Surimi cá thịt trắng có 210 kcal, gồm 1,6 g đạm, 47 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Surimi cá thịt trắng có bao nhiêu calo?
250 g Surimi cá thịt trắng có 263 kcal, gồm 2 g đạm, 59 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: slv 2035 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ