Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 240 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 287 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin E 3,5 mg 23%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 1,1 µg 4%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 0,52 mg 3%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 129 mg 10%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 16 µg 29%
  • Iốt 106 µg 71%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24013 g20 g13 g
50 g50 g1206,5 g10 g6,3 g
150 g150 g36020 g30 g19 g
200 g200 g48026 g40 g25 g
250 g250 g60033 g50 g32 g

Câu hỏi về Thanh cá tuyết

100 g Thanh cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Thanh cá tuyết có 240 kcal, gồm 13 g đạm, 20 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Thanh cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Thanh cá tuyết có 120 kcal, gồm 6,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

150 g Thanh cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Thanh cá tuyết có 360 kcal, gồm 20 g đạm, 30 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Thanh cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Thanh cá tuyết có 480 kcal, gồm 26 g đạm, 40 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Thanh cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Thanh cá tuyết có 600 kcal, gồm 33 g đạm, 50 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-444 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ