Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tuyết tẩm bột chiên xù
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên sơ, chiên trong mỡ
212
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb12 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 212 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 212 | 16 g | 12 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 8 g | 6,2 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 318 | 24 g | 19 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 424 | 32 g | 25 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 530 | 40 g | 31 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá tuyết nhồi tẩm bộtchiên sơ, chiên trong mỡ240 kcal / 100 g
- Cá tuyết nhồi tẩm bột chiên xùchiên sơ, nướng185 kcal / 100 g
- Phi lê cá tuyếtlăn qua vụn bánh mì, sống142 kcal / 100 g
- Thanh cá tẩm bộtchiên sơ, chiên trong mỡ215 kcal / 100 g
- Viên cá tẩm bột chiên164 kcal / 100 g
- Thanh cá tuyếtchiên trong dầu hạt cải240 kcal / 100 g
- Cod fillet breaded113 kcal / 100 g
- Tôm tẩm bộtmua loại đông lạnh, đã nấu chín322 kcal / 100 g
- Gà tẩm bột chiênnguyên con, bỏ da, tẩm bột (trứng và vụn bánh mì), chiên (bằng dầu đậu nành), không muối285 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá tuyết tẩm bột chiên xù
100 g Cá tuyết tẩm bột chiên xù có bao nhiêu calo?
100 g Cá tuyết tẩm bột chiên xù có 212 kcal, gồm 16 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Cá tuyết tẩm bột chiên xù có bao nhiêu calo?
50 g Cá tuyết tẩm bột chiên xù có 106 kcal, gồm 8 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Cá tuyết tẩm bột chiên xù có bao nhiêu calo?
150 g Cá tuyết tẩm bột chiên xù có 318 kcal, gồm 24 g đạm, 19 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Cá tuyết tẩm bột chiên xù có bao nhiêu calo?
200 g Cá tuyết tẩm bột chiên xù có 424 kcal, gồm 32 g đạm, 25 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Cá tuyết tẩm bột chiên xù có bao nhiêu calo?
250 g Cá tuyết tẩm bột chiên xù có 530 kcal, gồm 40 g đạm, 31 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: mvt 04.284 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ