Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 113 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 134 mg 6%
  • Cholesterol 43 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 25 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,8 µg 4%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Choline 73 mg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 10,5 mg 1%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 27,2 mg 6%
  • Phốt pho 167 mg 13%
  • Kali 305 mg 6%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,1 mg 5%
  • Selen 29 µg 53%
  • Iốt 114 µg 76%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11314 g12 g0,8 g
50 g50 g566,8 g6,1 g0,4 g
150 g150 g16921 g18 g1,2 g
200 g200 g22527 g24 g1,6 g
250 g250 g28234 g30 g2 g

Câu hỏi về Cod, fillet, breaded, raw

100 g Cod, fillet, breaded, raw có bao nhiêu calo?

100 g Cod, fillet, breaded, raw có 113 kcal, gồm 14 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Cod, fillet, breaded, raw có bao nhiêu calo?

50 g Cod, fillet, breaded, raw có 56 kcal, gồm 6,8 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cod, fillet, breaded, raw có bao nhiêu calo?

150 g Cod, fillet, breaded, raw có 169 kcal, gồm 21 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Cod, fillet, breaded, raw có bao nhiêu calo?

200 g Cod, fillet, breaded, raw có 225 kcal, gồm 27 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Cod, fillet, breaded, raw có bao nhiêu calo?

250 g Cod, fillet, breaded, raw có 282 kcal, gồm 34 g đạm, 30 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 548 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ