Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cod, fillet, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
75
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 75 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 43 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,45 mg 3%
- Vitamin K 6,8 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Biotin (B7) 1,1 µg 4%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
- Choline 65,2 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 338 mg 7%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 28,7 µg 52%
- Iốt 253 µg 169%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 75 | 18 g | 0 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 8,8 g | 0 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 113 | 26 g | 0 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 151 | 35 g | 0 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 188 | 44 g | 0 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cod, fillet, raw
100 g Cod, fillet, raw có bao nhiêu calo?
100 g Cod, fillet, raw có 75 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Cod, fillet, raw có bao nhiêu calo?
50 g Cod, fillet, raw có 38 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Cod, fillet, raw có bao nhiêu calo?
150 g Cod, fillet, raw có 113 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Cod, fillet, raw có bao nhiêu calo?
200 g Cod, fillet, raw có 151 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Cod, fillet, raw có bao nhiêu calo?
250 g Cod, fillet, raw có 188 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 72 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ