Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 72 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Choline 65,2 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Selen 42,4 µg 77%
  • Iốt 65,6 µg 44%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8020 g0 g0,2 g
50 g50 g409,8 g0 g0,1 g
150 g150 g12029 g0 g0,3 g
200 g200 g16039 g0 g0,4 g
250 g250 g20049 g0 g0,5 g

Câu hỏi về Ling, fillet, raw

100 g Ling, fillet, raw có bao nhiêu calo?

100 g Ling, fillet, raw có 80 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Ling, fillet, raw có bao nhiêu calo?

50 g Ling, fillet, raw có 40 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Ling, fillet, raw có bao nhiêu calo?

150 g Ling, fillet, raw có 120 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Ling, fillet, raw có bao nhiêu calo?

200 g Ling, fillet, raw có 160 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Ling, fillet, raw có bao nhiêu calo?

250 g Ling, fillet, raw có 200 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 594 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ